dã tâm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng dạ hiểm độc, mưu việc lợi mình hại người: "Dã tâm" chỉ ý đồ, tâm địa xấu xa, độc ác, thường liên quan đến việc lập mưu tính kế để trục lợi cho bản thân bằng cách gây hại cho người khác.
    • Tham vọng xấu, ý đồ đen tối: "Dã tâm" cũng có thể chỉ một tham vọng lớn lao nhưng mang tính chất tiêu cực, phi nghĩa, thường gắn với hành vi chiếm đoạt hoặc thống trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta dã tâm chiếm đoạt toàn bộ tài sản của gia đình. (Hắn ta ý đồ xấu muốn chiếm đoạt toàn bộ tài sản của gia đình.)
    • Dã tâm xâm lược của đế quốc đã bị nhân dân ta đánh bại. (Tham vọng xâm lược xấu xa của đế quốc đã bị nhân dân ta đánh bại.)
    • Đừng để lộ dã tâm của mình trước đối thủ. (Đừng để lộ ý đồ đen tối của mình trước đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lộ dã tâm": thể hiện rõ ràng ý đồ xấu xa ra bên ngoài.

    • Hành động đó đã lộ dã tâm của hắn. (Hành động đó đã thể hiện ý đồ xấu xa của hắn.)
  • "Dã tâm bất tử": ý đồ xấu xa không bao giờ chấm dứt, vẫn tiếp tục tồn tại.

    • Bọn phản động vẫn nuôi dã tâm bất tử chống phá đất nước. (Bọn phản động vẫn giữ ý đồ xấu xa không bao giờ chấm dứt chống phá đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dã tâm không biến thể hình thái phổ biến. Đây một từ Hán Việt đã định hình.
  • Tâm địa (danh từ): lòng dạ, bản chất bên trong (có thể tốt hoặc xấu).
  • Ác tâm (danh từ): lòng dạ độc ác (nhấn mạnh tính ác hơn mưu đồ).
  • Ác ý (danh từ): ý xấu (thường chỉ ý định nhỏ, cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ác tâm: lòng dạ độc ác.
  • Ác ý: ý định xấu.
  • Mưu đồ đen tối: kế hoạch, ý định xấu xa.
  • Tham vọng đen tối: tham vọng xấu xa.
Từ trái nghĩa
  • Thiện tâm: lòng tốt, tấm lòng lương thiện.
  • Thiện ý: ý tốt, ý định tốt lành.
  • Lương tâm: lương tâm trong sáng.
Các cụm từ liên quan
  • "Dã tâm hiểm độc": ý đồ xấu xa thâm hiểm.

    • Chúng ta cần cảnh giác trước dã tâm hiểm độc của kẻ địch. (Chúng ta cần cảnh giác trước ý đồ xấu xa thâm hiểm của kẻ địch.)
  • "Dã tâm bành trướng": tham vọng xấu muốn mở rộng quyền lực, lãnh thổ một cách phi nghĩa.

    • Lịch sử đã lên án dã tâm bành trướng của các thế lực phong kiến. (Lịch sử đã lên án tham vọng mở rộng xấu xa của các thế lực phong kiến.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dã tâm lồ lộ": ý đồ xấu đã quá rõ ràng, không thể che giấu.

    • Hắn làm thế là dã tâm lồ lộ rồi, ai cũng biết. (Hắn làm thế là ý đồ xấu đã quá rồi, ai cũng biết.)
  • "Nuôi dã tâm": ấp ủ, nuôi dưỡng ý đồ xấu xa.

    • Kẻ phản bội ấy đã nuôi dã tâm từ lâu. (Kẻ phản bội ấy đã ấp ủ ý đồ xấu xa từ lâu.)
  1. d. Lòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người. Dã tâm xâm lược.

Từ gần giống